eword.vn </> .md

Phân biệt mechanism và disorder

mechanism (cơ chế) và disorder (sự mất trật tự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

mechanism disorder
Nghĩa tiếng Việt cơ chế sự mất trật tự
Trình độ (CEFR) B1

mechanism — cơ chế

a system of parts working together in a machine; a process or system by which something operates or is produced

  • The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time. — Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác. → Học chi tiết từ mechanism

disorder — sự mất trật tự

Từ disorder thường dùng với nghĩa sự mất trật tự.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng mechanism Dùng disorder
Nghĩa cốt lõi cơ chế sự mất trật tự
Gợi ý Chọn mechanism khi muốn nhấn sắc thái "cơ chế". Chọn disorder khi muốn nhấn "sự mất trật tự".

Câu hỏi thường gặp

mechanism hay disorder? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mechanism · /tu-dien/disorder.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt