eword.vn </> .md

Mechanism nghĩa là gì?

Mechanism nghĩa là cơ chế

UK /ˈmekənɪzəm/ · US /ˈmekənɪzəm/

nounTrung cấp (B1)

Mechanism nghĩa là cơ chế. Phát âm IPA: /ˈmekənɪzəm/.

Collocations — cụm đi với mechanism

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Mechanism có ba ý nghĩa chính:

  1. Máy móc/Thiết bị cơ học – Tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng

    • Ví dụ: The clock mechanism stopped working.
  2. Cơ chế/Quy trình hoạt động – Cách mà một hệ thống hoặc quá trình diễn ra

    • Ví dụ: The mechanism of photosynthesis converts light into energy.
  3. Phương tiện/Phương thức – Cách thức hay công cụ để đạt được mục đích nào đó

    • Ví dụ: They used a payment mechanism to collect fees electronically.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
Mechanism Nhấn mạnh cách hoạt động, quy trình, hệ thống
Machine Nhấn mạnh thiết bị vật lý được chế tạo (motor, generator)
Device Công cụ nhỏ hơn, đơn giản hơn (smartphone, thermometer)
System Tập hợp các yếu tố tương tác, rộng hơn mechanism

Các cụm từ thông dụng

  • Defense/coping mechanism – cơ chế tự vệ hoặc thích nghi
  • Market mechanism – cơ chế thị trường
  • Lock mechanism – cơ chế khóa
  • Trigger mechanism – cơ chế kích hoạt
  • Underlying mechanism – cơ chế cơ bản/nguyên nhân sâu xa

Mẹo ghi nhớ

  • "Mech" = mechanical (cơ học) → mechanism là "cách thức hoạt động cơ học"
  • Hãy tưởng tượng bánh xe chuyển động trong một chiếc đồng hồ – đó là mechanism (cơ chế hoạt động của máy móc)

FAQ

Q: Khi nào dùng mechanism vs. process? A: Mechanism thường dùng cho hệ thống vật lý hoặc sinh học cụ thể; process rộng hơn, có thể là bất kỳ quy trình nào (kinh doanh, hành chính, v.v.).

Q: Mechanism có dùng với con người được không? A: Có, nhưng hạn chế. "The psychological mechanism of fear" (cơ chế tâm lý của sợ hãi) là chấp nhận được, nhưng không nói "He is a mechanism" (Anh ấy là một máy móc) để tránh nghe mất nhân tính.

Câu hỏi thường gặp

mechanism nghĩa là gì?

cơ chế

mechanism trong tiếng Việt là gì?

cơ chế

What does "mechanism" mean?

a system of parts working together in a machine; a process or system by which something operates or is produced

Ví dụ câu với mechanism?

The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time. — Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác.

Ví dụ câu với mechanism?

Scientists are still studying the mechanism of how the immune system fights infections. — Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu cơ chế làm thế nào hệ miễn dịch chống lại các nhiễm trùng.