Định nghĩa chi tiết
Mechanism có ba ý nghĩa chính:
Máy móc/Thiết bị cơ học – Tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng
- Ví dụ: The clock mechanism stopped working.
Cơ chế/Quy trình hoạt động – Cách mà một hệ thống hoặc quá trình diễn ra
- Ví dụ: The mechanism of photosynthesis converts light into energy.
Phương tiện/Phương thức – Cách thức hay công cụ để đạt được mục đích nào đó
- Ví dụ: They used a payment mechanism to collect fees electronically.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| Mechanism | Nhấn mạnh cách hoạt động, quy trình, hệ thống |
| Machine | Nhấn mạnh thiết bị vật lý được chế tạo (motor, generator) |
| Device | Công cụ nhỏ hơn, đơn giản hơn (smartphone, thermometer) |
| System | Tập hợp các yếu tố tương tác, rộng hơn mechanism |
Các cụm từ thông dụng
- Defense/coping mechanism – cơ chế tự vệ hoặc thích nghi
- Market mechanism – cơ chế thị trường
- Lock mechanism – cơ chế khóa
- Trigger mechanism – cơ chế kích hoạt
- Underlying mechanism – cơ chế cơ bản/nguyên nhân sâu xa
Mẹo ghi nhớ
- "Mech" = mechanical (cơ học) → mechanism là "cách thức hoạt động cơ học"
- Hãy tưởng tượng bánh xe chuyển động trong một chiếc đồng hồ – đó là mechanism (cơ chế hoạt động của máy móc)
FAQ
Q: Khi nào dùng mechanism vs. process? A: Mechanism thường dùng cho hệ thống vật lý hoặc sinh học cụ thể; process rộng hơn, có thể là bất kỳ quy trình nào (kinh doanh, hành chính, v.v.).
Q: Mechanism có dùng với con người được không? A: Có, nhưng hạn chế. "The psychological mechanism of fear" (cơ chế tâm lý của sợ hãi) là chấp nhận được, nhưng không nói "He is a mechanism" (Anh ấy là một máy móc) để tránh nghe mất nhân tính.