eword.vn </> .md

Phân biệt pattern và disorder

pattern (mẫu) và disorder (sự mất trật tự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

pattern disorder
Nghĩa tiếng Việt mẫu sự mất trật tự
Trình độ (CEFR) A1

pattern — mẫu

A repeated or regular sequence of forms, events, or designs; a model or plan to follow.

  • The wallpaper has a beautiful geometric pattern. — Giấy dán tường có một hoa văn hình học rất đẹp. → Học chi tiết từ pattern

disorder — sự mất trật tự

Từ disorder thường dùng với nghĩa sự mất trật tự.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng pattern Dùng disorder
Nghĩa cốt lõi mẫu sự mất trật tự
Gợi ý Chọn pattern khi muốn nhấn sắc thái "mẫu". Chọn disorder khi muốn nhấn "sự mất trật tự".

Câu hỏi thường gặp

pattern hay disorder? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/pattern · /tu-dien/disorder.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt