gather (tập hợp) và disperse (giải tán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gather | disperse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập hợp | giải tán |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới. → Học chi tiết từ gather
disperse — giải tán
Từ disperse thường dùng với nghĩa giải tán.
- ... disperse ... — Ví dụ với disperse. → Học chi tiết từ disperse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gather | Dùng disperse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập hợp | giải tán |
| Gợi ý | Chọn gather khi muốn nhấn sắc thái "tập hợp". | Chọn disperse khi muốn nhấn "giải tán". |
Câu hỏi thường gặp
gather hay disperse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gather · /tu-dien/disperse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt