please (làm vui lòng) và displease (làm không bằng lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| please | displease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm vui lòng | làm không bằng lòng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
please — làm vui lòng
To make happy or satisfy; to give pleasure to.
- Her presentation pleased the executives. — làm vui lòng → Học chi tiết từ please
displease — làm không bằng lòng
Từ displease thường dùng với nghĩa làm không bằng lòng.
- ... displease ... — Ví dụ với displease. → Học chi tiết từ displease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng please | Dùng displease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm vui lòng | làm không bằng lòng |
| Gợi ý | Chọn please khi muốn nhấn sắc thái "làm vui lòng". | Chọn displease khi muốn nhấn "làm không bằng lòng". |
Câu hỏi thường gặp
please hay displease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/please · /tu-dien/displease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt