qualify (đủ điều kiện) và disqualify (làm cho không đủ tư cách) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| qualify | disqualify | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đủ điều kiện | làm cho không đủ tư cách |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
qualify — đủ điều kiện
to meet the necessary requirements or conditions for something; to achieve a certain standard or skill level; to add a condition or restriction to a statement
- She qualified for the Olympics after winning three consecutive regional championships. — Cô ấy đủ điều kiện dự thi Olympic sau khi thắng ba giải vô địch khu vực liên tiếp. → Học chi tiết từ qualify
disqualify — làm cho không đủ tư cách
Từ disqualify thường dùng với nghĩa làm cho không đủ tư cách.
- ... disqualify ... — Ví dụ với disqualify. → Học chi tiết từ disqualify
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng qualify | Dùng disqualify |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đủ điều kiện | làm cho không đủ tư cách |
| Gợi ý | Chọn qualify khi muốn nhấn sắc thái "đủ điều kiện". | Chọn disqualify khi muốn nhấn "làm cho không đủ tư cách". |
Câu hỏi thường gặp
qualify hay disqualify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/qualify · /tu-dien/disqualify.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt