Định nghĩa chi tiết
Qualify có hai ý chính:
Đủ điều kiện / đạt chuẩn (intransitive hoặc transitive)
- Thể hiện việc đáp ứng những yêu cầu cần thiết để được công nhận hay tham gia điều gì đó
- Ví dụ: qualify for a loan, qualify to compete
Làm giảm nhẹ / hạn chế (transitive)
- Thêm điều kiện, hạn chế hoặc làm chính xác hóa một phát biểu
- Ví dụ: qualify a statement, qualify one's remarks
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Qualify | Đạt chuẩn / làm giảm nhẹ | He qualified for the race. |
| Disqualify | Mất cơ hội do không đáp ứng điều kiện | He was disqualified for cheating. |
| Qualified (adj) | Có bằng cấp/kinh nghiệm, có điều kiện | a qualified engineer / qualified success |
Cách dùng cụ thể
1. Đủ điều kiện để tham gia
+ for + danh từ: qualify for a scholarship
+ as + danh từ: qualify as a therapist
+ to + động từ: qualify to vote
Ví dụ: Students must earn above 80% to qualify for the advanced course.
2. Làm giảm nhẹ ý kiến
+ object + với điều chỉnh: qualify your criticism
Ví dụ: I should qualify that—most people actually liked the movie.
Mẹo nhớ
- "Quality" → "Qualify": Để đạt được chất lượng cao (quality), bạn phải đủ tiêu chí (qualify).
- "Dis-qualify" = không qualify: Tiền tố dis- thể hiện sự phủ định hoặc loại bỏ.
FAQ
Q: "Qualify" có thể dùng cho vật không? A: Không thường. Chủ yếu dùng cho người hoặc tổ chức. Không nói "This tool qualifies for the job" mà nói "This tool is suitable for the job".
Q: Phân biệt "be qualified" và "qualify"? A:
- She qualifies for the position = Cô ấy đáp ứng điều kiện ứng tuyển (động tác)
- She is qualified for the position = Cô ấy có năng lực làm việc đó (trạng thái)
Q: "Qualify" có dùng trong học tập? A: Có! Students must pass the entrance exam to qualify for the program. (Học sinh phải vượt kì thi đầu vào để được nhận vào chương trình.)