eword.vn </> .md

Qualify nghĩa là gì?

Qualify nghĩa là đủ điều kiện

UK /ˈkwɒlɪfaɪ/ · US /ˈkwɑːlɪfaɪ/

verbTrung cấp (B1)

Qualify nghĩa là đủ điều kiện. Phát âm IPA: /ˈkwɑːlɪfaɪ/.

Collocations — cụm đi với qualify

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Qualify có hai ý chính:

  1. Đủ điều kiện / đạt chuẩn (intransitive hoặc transitive)

    • Thể hiện việc đáp ứng những yêu cầu cần thiết để được công nhận hay tham gia điều gì đó
    • Ví dụ: qualify for a loan, qualify to compete
  2. Làm giảm nhẹ / hạn chế (transitive)

    • Thêm điều kiện, hạn chế hoặc làm chính xác hóa một phát biểu
    • Ví dụ: qualify a statement, qualify one's remarks

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Qualify Đạt chuẩn / làm giảm nhẹ He qualified for the race.
Disqualify Mất cơ hội do không đáp ứng điều kiện He was disqualified for cheating.
Qualified (adj) Có bằng cấp/kinh nghiệm, có điều kiện a qualified engineer / qualified success

Cách dùng cụ thể

1. Đủ điều kiện để tham gia

+ for + danh từ: qualify for a scholarship
+ as + danh từ: qualify as a therapist
+ to + động từ: qualify to vote

Ví dụ: Students must earn above 80% to qualify for the advanced course.

2. Làm giảm nhẹ ý kiến

+ object + với điều chỉnh: qualify your criticism

Ví dụ: I should qualify that—most people actually liked the movie.

Mẹo nhớ

  • "Quality" → "Qualify": Để đạt được chất lượng cao (quality), bạn phải đủ tiêu chí (qualify).
  • "Dis-qualify" = không qualify: Tiền tố dis- thể hiện sự phủ định hoặc loại bỏ.

FAQ

Q: "Qualify" có thể dùng cho vật không? A: Không thường. Chủ yếu dùng cho người hoặc tổ chức. Không nói "This tool qualifies for the job" mà nói "This tool is suitable for the job".

Q: Phân biệt "be qualified" và "qualify"? A:

  • She qualifies for the position = Cô ấy đáp ứng điều kiện ứng tuyển (động tác)
  • She is qualified for the position = Cô ấy có năng lực làm việc đó (trạng thái)

Q: "Qualify" có dùng trong học tập? A: Có! Students must pass the entrance exam to qualify for the program. (Học sinh phải vượt kì thi đầu vào để được nhận vào chương trình.)

Câu hỏi thường gặp

qualify nghĩa là gì?

đủ điều kiện

qualify trong tiếng Việt là gì?

đủ điều kiện

What does "qualify" mean?

to meet the necessary requirements or conditions for something; to achieve a certain standard or skill level; to add a condition or restriction to a statement

Ví dụ câu với qualify?

She qualified for the Olympics after winning three consecutive regional championships. — Cô ấy đủ điều kiện dự thi Olympic sau khi thắng ba giải vô địch khu vực liên tiếp.

Ví dụ câu với qualify?

To qualify as a doctor, you need to complete medical school and pass your exams. — Để trở thành bác sĩ hành nghề, bạn phải hoàn thành đại học y và vượt qua các kì thi.