neglect (bỏ mặc) và disregard (sự không để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| neglect | disregard | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bỏ mặc | sự không để ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
disregard — sự không để ý
Từ disregard thường dùng với nghĩa sự không để ý.
- ... disregard ... — Ví dụ với disregard. → Học chi tiết từ disregard
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng neglect | Dùng disregard |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bỏ mặc | sự không để ý |
| Gợi ý | Chọn neglect khi muốn nhấn sắc thái "bỏ mặc". | Chọn disregard khi muốn nhấn "sự không để ý". |
Câu hỏi thường gặp
neglect hay disregard? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/neglect · /tu-dien/disregard.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt