interrupt (làm gián đoạn) và disrupt (đập gãy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| interrupt | disrupt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm gián đoạn | đập gãy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
interrupt — làm gián đoạn
to stop someone speaking by talking over them, or to stop an activity temporarily
- I didn't mean to interrupt you during the meeting. — Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp. → Học chi tiết từ interrupt
disrupt — đập gãy
Từ disrupt thường dùng với nghĩa đập gãy.
- ... disrupt ... — Ví dụ với disrupt. → Học chi tiết từ disrupt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng interrupt | Dùng disrupt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm gián đoạn | đập gãy |
| Gợi ý | Chọn interrupt khi muốn nhấn sắc thái "làm gián đoạn". | Chọn disrupt khi muốn nhấn "đập gãy". |
Câu hỏi thường gặp
interrupt hay disrupt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/interrupt · /tu-dien/disrupt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt