other (khác) và dissimilar (không giống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| other | dissimilar | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khác | không giống |
other — khác
An other, another (person, etc), more often rendered as another.
- I'm afraid little Robbie does not always play well with others. — khác → Học chi tiết từ other
dissimilar — không giống
Từ dissimilar thường dùng với nghĩa không giống.
- ... dissimilar ... — Ví dụ với dissimilar. → Học chi tiết từ dissimilar
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng other | Dùng dissimilar |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khác | không giống |
| Gợi ý | Chọn other khi muốn nhấn sắc thái "khác". | Chọn dissimilar khi muốn nhấn "không giống". |
Câu hỏi thường gặp
other hay dissimilar? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/other · /tu-dien/dissimilar.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt