immediate (lập tức) và distant (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| immediate | distant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lập tức | xa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
immediate — lập tức
occurring at once without delay; happening right now; situated or living very near in space or time
- We need an immediate solution to this problem. — Chúng ta cần một giải pháp lập tức cho vấn đề này. → Học chi tiết từ immediate
distant — xa
Từ distant thường dùng với nghĩa xa.
- ... distant ... — Ví dụ với distant. → Học chi tiết từ distant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng immediate | Dùng distant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lập tức | xa |
| Gợi ý | Chọn immediate khi muốn nhấn sắc thái "lập tức". | Chọn distant khi muốn nhấn "xa". |
Câu hỏi thường gặp
immediate hay distant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/immediate · /tu-dien/distant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt