remote (ở xa) và distant (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| remote | distant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ở xa | xa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
remote — ở xa
situated far away in space or time; operated or controlled from a distance; having only a slight connection or relevance
- She works in a remote village high in the mountains where there's no internet connection. — Cô ấy làm việc ở một ngôi làng hẻo lánh cao trong núi nơi không có kết nối internet. → Học chi tiết từ remote
distant — xa
Từ distant thường dùng với nghĩa xa.
- ... distant ... — Ví dụ với distant. → Học chi tiết từ distant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng remote | Dùng distant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ở xa | xa |
| Gợi ý | Chọn remote khi muốn nhấn sắc thái "ở xa". | Chọn distant khi muốn nhấn "xa". |
Câu hỏi thường gặp
remote hay distant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remote · /tu-dien/distant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt