eword.vn </> .md

Phân biệt warm và distant

warm (ấm) và distant (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

warm distant
Nghĩa tiếng Việt ấm xa
Trình độ (CEFR) A1

warm — ấm

having a fairly high temperature; showing kindness and affection; to make or become warmer

  • It's a warm day today, so we can go to the beach. — Hôm nay là một ngày ấm áp, vì vậy chúng ta có thể đi biển. → Học chi tiết từ warm

distant — xa

Từ distant thường dùng với nghĩa xa.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng warm Dùng distant
Nghĩa cốt lõi ấm xa
Gợi ý Chọn warm khi muốn nhấn sắc thái "ấm". Chọn distant khi muốn nhấn "xa".

Câu hỏi thường gặp

warm hay distant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/warm · /tu-dien/distant.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt