distinct (rõ ràng) và recognizable (có thể công nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| distinct | recognizable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | có thể công nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
distinct — rõ ràng
Clearly different or separate from others; easily perceived or recognized; unmistakable
- The two paintings have distinct styles—one is abstract and the other is realistic. — Hai bức tranh có phong cách rõ ràng khác biệt—bức này trừu tượng, bức kia hiện thực. → Học chi tiết từ distinct
recognizable — có thể công nhận
Từ recognizable thường dùng với nghĩa có thể công nhận.
- ... recognizable ... — Ví dụ với recognizable. → Học chi tiết từ recognizable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng distinct | Dùng recognizable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | có thể công nhận |
| Gợi ý | Chọn distinct khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn recognizable khi muốn nhấn "có thể công nhận". |
Câu hỏi thường gặp
distinct hay recognizable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/distinct · /tu-dien/recognizable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt