distinct (rõ ràng) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| distinct | separate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
distinct — rõ ràng
Clearly different or separate from others; easily perceived or recognized; unmistakable
- The two paintings have distinct styles—one is abstract and the other is realistic. — Hai bức tranh có phong cách rõ ràng khác biệt—bức này trừu tượng, bức kia hiện thực. → Học chi tiết từ distinct
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng distinct | Dùng separate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | tách rời |
| Gợi ý | Chọn distinct khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
distinct hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/distinct · /tu-dien/separate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt