other (khác) và diverse (đa dạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| other | diverse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khác | đa dạng |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
other — khác
An other, another (person, etc), more often rendered as another.
- I'm afraid little Robbie does not always play well with others. — khác → Học chi tiết từ other
diverse — đa dạng
including or consisting of many different types, kinds, or qualities; showing variety
- Our company employs people from diverse backgrounds and cultures. — Công ty chúng tôi tuyển dụng những người từ các nền tảng và nền văn hóa khác nhau. → Học chi tiết từ diverse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng other | Dùng diverse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khác | đa dạng |
| Gợi ý | Chọn other khi muốn nhấn sắc thái "khác". | Chọn diverse khi muốn nhấn "đa dạng". |
Câu hỏi thường gặp
other hay diverse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/other · /tu-dien/diverse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt