diverse (đa dạng) và same (đều đều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| diverse | same | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đa dạng | đều đều |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
diverse — đa dạng
including or consisting of many different types, kinds, or qualities; showing variety
- Our company employs people from diverse backgrounds and cultures. — Công ty chúng tôi tuyển dụng những người từ các nền tảng và nền văn hóa khác nhau. → Học chi tiết từ diverse
same — đều đều
Not different or other; not another or others; not different as regards self; selfsame; identical.
- Are you the same person who phoned me yesterday? — đều đều → Học chi tiết từ same
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng diverse | Dùng same |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đa dạng | đều đều |
| Gợi ý | Chọn diverse khi muốn nhấn sắc thái "đa dạng". | Chọn same khi muốn nhấn "đều đều". |
Câu hỏi thường gặp
diverse hay same? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/diverse · /tu-dien/same.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt