divide (chia) và section (sự cắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| divide | section | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chia | sự cắt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
divide — chia
to separate something into parts or groups; to cause disagreement or separation between people
- The teacher divided the class into three groups for the project. — Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án. → Học chi tiết từ divide
section — sự cắt
A cutting; a part cut out from the rest of something.
- ... section ... — Ví dụ với section. → Học chi tiết từ section
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng divide | Dùng section |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chia | sự cắt |
| Gợi ý | Chọn divide khi muốn nhấn sắc thái "chia". | Chọn section khi muốn nhấn "sự cắt". |
Câu hỏi thường gặp
divide hay section? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/divide · /tu-dien/section.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt