married (cưới) và divorce (sự ly dị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| married | divorce | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cưới | sự ly dị |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
married — cưới
A married person.
- married to one's work. — cưới → Học chi tiết từ married
divorce — sự ly dị
Từ divorce thường dùng với nghĩa sự ly dị.
- ... divorce ... — Ví dụ với divorce. → Học chi tiết từ divorce
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng married | Dùng divorce |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cưới | sự ly dị |
| Gợi ý | Chọn married khi muốn nhấn sắc thái "cưới". | Chọn divorce khi muốn nhấn "sự ly dị". |
Câu hỏi thường gặp
married hay divorce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/married · /tu-dien/divorce.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt