do (làm) và imitate (bắt chước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| do | imitate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm | bắt chước |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
do — làm
A party, celebration, social function.
- We’re having a bit of a do on Saturday to celebrate my birthday. — làm → Học chi tiết từ do
imitate — bắt chước
to copy or reproduce the actions, appearance, or manner of someone or something
- Children often imitate their parents' behavior and speech patterns. — Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ. → Học chi tiết từ imitate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng do | Dùng imitate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm | bắt chước |
| Gợi ý | Chọn do khi muốn nhấn sắc thái "làm". | Chọn imitate khi muốn nhấn "bắt chước". |
Câu hỏi thường gặp
do hay imitate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/do · /tu-dien/imitate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt