do (làm) và to-do (sự huyên náo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| do | to-do | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm | sự huyên náo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
do — làm
A party, celebration, social function.
- We’re having a bit of a do on Saturday to celebrate my birthday. — làm → Học chi tiết từ do
to-do — sự huyên náo
Từ to-do thường dùng với nghĩa sự huyên náo.
- ... to-do ... — Ví dụ với to-do. → Học chi tiết từ to-do
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng do | Dùng to-do |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm | sự huyên náo |
| Gợi ý | Chọn do khi muốn nhấn sắc thái "làm". | Chọn to-do khi muốn nhấn "sự huyên náo". |
Câu hỏi thường gặp
do hay to-do? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/do · /tu-dien/to-do.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt