dog (chó) và hound (chó săn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dog | hound | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chó | chó săn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
dog — chó
a four-legged animal that is kept as a pet or used for guarding, hunting, or other work
- She has a pet dog that she walks every morning. — Cô ấy có một chú chó cưng mà cô ấy dạo phố mỗi sáng. → Học chi tiết từ dog
hound — chó săn
Từ hound thường dùng với nghĩa chó săn.
- ... hound ... — Ví dụ với hound. → Học chi tiết từ hound
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dog | Dùng hound |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chó | chó săn |
| Gợi ý | Chọn dog khi muốn nhấn sắc thái "chó". | Chọn hound khi muốn nhấn "chó săn". |
Câu hỏi thường gặp
dog hay hound? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dog · /tu-dien/hound.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt