eword.vn </> .md

Dog nghĩa là gì?

Dog nghĩa là chó

UK /dɒɡ/ · US /dɔːɡ/

nounSơ cấp (A1)

Dog nghĩa là chó. Phát âm IPA: /dɔːɡ/.

Collocations — cụm đi với dog

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Dog là một loài vật có bốn chân, thường được nuôi làm thú cưng hoặc sử dụng để bảo vệ, săn bắn hoặc các công việc khác.

Cách dùng

Dog là danh từ đếm được, có thể ở dạng số ít (a dog) hoặc số nhiều (dogs):

  • Thú cưng cá nhân: "I have a dog" (Tôi có một chú chó)
  • Mô tả chức năng: "guard dog, service dog, police dog" (chó cảnh vệ, chó phục vụ, chó cảnh sát)
  • Nói chung về loài: "Dogs are intelligent animals" (Chó là những loài vật thông minh)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Dùng khi nào
Dog Chó (loài vật thực) Nói về vật nuôi hoặc loài vật
Canine Liên quan tới chó (tính từ) Mô tả đặc điểm hay hành vi giống chó
Pup/Puppy Chó con Chỉ chó non, chó nhỏ tuổi

Mẹo nhớ

Ghi nhớ "dog" bằng câu: "Don't forget your Own Guard" – hãy nhớ lấy chú chó bảo vệ của bạn!

FAQ

Q: Có cách nào để phân biệt dog (danh từ) và dog (động từ)?
A: Có! "Dog" cũng có thể là động từ (hiếm gặp) với nghĩa "theo đuổi bóng théo" hoặc "gây khó khăn cho". Ví dụ: "He was dogged by bad luck" (Anh ta bị theo sát bởi xui xẩu). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, dog chủ yếu là danh từ.

Q: Làm thế nào để chỉ chó con?
A: Dùng từ puppy hoặc pup thay vì dog. Ví dụ: "The puppy is very playful" (Chú chó con rất hiền lành vui chơi).

Câu hỏi thường gặp

dog nghĩa là gì?

chó

dog trong tiếng Việt là gì?

chó

What does "dog" mean?

a four-legged animal that is kept as a pet or used for guarding, hunting, or other work

Ví dụ câu với dog?

She has a pet dog that she walks every morning. — Cô ấy có một chú chó cưng mà cô ấy dạo phố mỗi sáng.

Ví dụ câu với dog?

Dogs are known for their loyalty and affection towards their owners. — Những chú chó nổi tiếng vì sự trung thành và tình cảm của chúng dành cho chủ nhân.