Nghĩa chính
Dog là một loài vật có bốn chân, thường được nuôi làm thú cưng hoặc sử dụng để bảo vệ, săn bắn hoặc các công việc khác.
Cách dùng
Dog là danh từ đếm được, có thể ở dạng số ít (a dog) hoặc số nhiều (dogs):
- Thú cưng cá nhân: "I have a dog" (Tôi có một chú chó)
- Mô tả chức năng: "guard dog, service dog, police dog" (chó cảnh vệ, chó phục vụ, chó cảnh sát)
- Nói chung về loài: "Dogs are intelligent animals" (Chó là những loài vật thông minh)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Dog | Chó (loài vật thực) | Nói về vật nuôi hoặc loài vật |
| Canine | Liên quan tới chó (tính từ) | Mô tả đặc điểm hay hành vi giống chó |
| Pup/Puppy | Chó con | Chỉ chó non, chó nhỏ tuổi |
Mẹo nhớ
Ghi nhớ "dog" bằng câu: "Don't forget your Own Guard" – hãy nhớ lấy chú chó bảo vệ của bạn!
FAQ
Q: Có cách nào để phân biệt dog (danh từ) và dog (động từ)?
A: Có! "Dog" cũng có thể là động từ (hiếm gặp) với nghĩa "theo đuổi bóng théo" hoặc "gây khó khăn cho". Ví dụ: "He was dogged by bad luck" (Anh ta bị theo sát bởi xui xẩu). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, dog chủ yếu là danh từ.
Q: Làm thế nào để chỉ chó con?
A: Dùng từ puppy hoặc pup thay vì dog. Ví dụ: "The puppy is very playful" (Chú chó con rất hiền lành vui chơi).