dominate (chi phối) và yield (sản lượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dominate | yield | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chi phối | sản lượng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
dominate — chi phối
to have power or control over someone or something; to be the most noticeable or important element
- The company dominates the smartphone market with its innovative products. — Công ty này thống trị thị trường điện thoại thông minh nhờ những sản phẩm sáng tạo. → Học chi tiết từ dominate
yield — sản lượng
Từ yield thường dùng với nghĩa sản lượng.
- ... yield ... — Ví dụ với yield. → Học chi tiết từ yield
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dominate | Dùng yield |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chi phối | sản lượng |
| Gợi ý | Chọn dominate khi muốn nhấn sắc thái "chi phối". | Chọn yield khi muốn nhấn "sản lượng". |
Câu hỏi thường gặp
dominate hay yield? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dominate · /tu-dien/yield.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt