double (đôi) và twofold (gấp đôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| double | twofold | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đôi | gấp đôi |
double — đôi
Twice the number, amount, size, etc.
- Saddam Hussein was rumored to have many doubles. — đôi → Học chi tiết từ double
twofold — gấp đôi
Từ twofold thường dùng với nghĩa gấp đôi.
- ... twofold ... — Ví dụ với twofold. → Học chi tiết từ twofold
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng double | Dùng twofold |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đôi | gấp đôi |
| Gợi ý | Chọn double khi muốn nhấn sắc thái "đôi". | Chọn twofold khi muốn nhấn "gấp đôi". |
Câu hỏi thường gặp
double hay twofold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/double · /tu-dien/twofold.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt