eword.vn </> .md

Phân biệt expect và doubt

expect (mong đợi) và doubt (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

expect doubt
Nghĩa tiếng Việt mong đợi nghi ngờ
Trình độ (CEFR) A1 A2

expect — mong đợi

to believe that something will happen, or that someone will arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or appropriate

doubt — nghi ngờ

A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely

  • I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng expect Dùng doubt
Nghĩa cốt lõi mong đợi nghi ngờ
Gợi ý Chọn expect khi muốn nhấn sắc thái "mong đợi". Chọn doubt khi muốn nhấn "nghi ngờ".

Câu hỏi thường gặp

expect hay doubt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expect · /tu-dien/doubt.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt