guarantee (bảo đảm) và doubt (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| guarantee | doubt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo đảm | nghi ngờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
guarantee — bảo đảm
a formal promise or legal agreement to give money back or replace/repair something if it is not satisfactory; to promise with confidence that something will happen
- This laptop comes with a two-year guarantee against manufacturing defects. — Chiếc laptop này đi kèm bảo hành hai năm chống lỗi sản xuất. → Học chi tiết từ guarantee
doubt — nghi ngờ
A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely
- I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng guarantee | Dùng doubt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo đảm | nghi ngờ |
| Gợi ý | Chọn guarantee khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". | Chọn doubt khi muốn nhấn "nghi ngờ". |
Câu hỏi thường gặp
guarantee hay doubt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guarantee · /tu-dien/doubt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt