doubt (nghi ngờ) và hesitate (do dự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| doubt | hesitate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghi ngờ | do dự |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
doubt — nghi ngờ
A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely
- I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt
hesitate — do dự
to pause or be slow in acting or speaking because of uncertainty, reluctance, or difficulty in deciding
- Don't hesitate to ask for help if you need it. — Đừng do dự mà hỏi giúp đỡ nếu bạn cần. → Học chi tiết từ hesitate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng doubt | Dùng hesitate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghi ngờ | do dự |
| Gợi ý | Chọn doubt khi muốn nhấn sắc thái "nghi ngờ". | Chọn hesitate khi muốn nhấn "do dự". |
Câu hỏi thường gặp
doubt hay hesitate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/doubt · /tu-dien/hesitate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt