doubt (nghi ngờ) và question (câu hỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| doubt | question | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghi ngờ | câu hỏi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
doubt — nghi ngờ
A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely
- I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt
question — câu hỏi
a sentence or phrase used to find out information; something that needs to be decided or discussed
- Can you answer this question for me? — Bạn có thể trả lời câu hỏi này của tôi không? → Học chi tiết từ question
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng doubt | Dùng question |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghi ngờ | câu hỏi |
| Gợi ý | Chọn doubt khi muốn nhấn sắc thái "nghi ngờ". | Chọn question khi muốn nhấn "câu hỏi". |
Câu hỏi thường gặp
doubt hay question? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/doubt · /tu-dien/question.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt