Nghĩa chính
Question (danh từ): câu hỏi, vấn đề cần giải quyết hoặc thảo luận Question (động từ): đặt câu hỏi; nghi ngờ, hoài nghi
Cách dùng
Danh từ - Câu hỏi
- Ask/answer a question: đặt/trả lời câu hỏi
- What a great question! (Câu hỏi hay quá!)
Danh từ - Vấn đề, chủ đề
- Chỉ một chủ đề cần được giải quyết hay thảo luận
- The question of climate change is urgent. (Vấn đề biến đổi khí hậu rất cấp bách.)
Động từ - Đặt câu hỏi
- The detective questioned the witness. (Thám tử hỏi nhân chứng.)
Động từ - Nghi ngờ, không tin
- Don't question my loyalty! (Đừng nghi ngờ lòng trung thành của tôi!)
| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Pop the question | Cầu hôn |
| Out of the question | Không có khả năng, không thể |
| No question | Không có gì để nghi ngờ |
| Beyond question | Không cần nghi ngờ |
Phân biệt dễ nhầm
Question vs. Ask
- Question (n): câu hỏi (cái được hỏi)
- Ask (v): hỏi (hành động đặt câu hỏi)
- Ví dụ: I asked her a difficult question. (Tôi hỏi cô ấy một câu hỏi khó.)
Question (nghi ngờ) vs. Doubt
- Question: chỉ nghi ngờ tính chính xác/chân thực
- Doubt: không chắc chắn, cách dùng rộng hơn
- I question his motives. (Tôi nghi ngờ động cơ của anh ấy.)
- I doubt he'll come. (Tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.)
Mẹo nhớ
🎯 "Question Mark" (?) — Hình dáng của dấu hỏi giúp bạn nhớ question = câu hỏi!
🎯 "Pop the question" — Một cách lãng mạn để nói "cầu hôn" (bất ngờ như "pop"!)
FAQ
Q: Khi nào dùng "question" là danh từ, khi nào là động từ? A:
- Danh từ: Khi chỉ câu hỏi hoặc vấn đề (That's a good question)
- Động từ: Khi có hành động đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ (She questioned my decision)
Q: "Ask a question" hay "make a question"? A: Dùng "ask a question" (hỏi một câu hỏi). "Make a question" không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.
Q: "No question" và "no doubt" có giống nhau không? A: Gần giống, nhưng "no question" mạnh hơn, rất chắc chắn; "no doubt" mềm mỏng hơn một chút.