eword.vn </> .md

Phân biệt optimistic và doubtful

optimistic (lạc quan) và doubtful (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

optimistic doubtful
Nghĩa tiếng Việt lạc quan nghi ngờ
Trình độ (CEFR) A2

optimistic — lạc quan

Hopeful and confident about the future; expecting favorable outcomes or positive results.

  • She has an optimistic outlook about her job prospects despite the economic downturn. — Cô ấy có cái nhìn lạc quan về前景công việc mặc dù nền kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ optimistic

doubtful — nghi ngờ

Từ doubtful thường dùng với nghĩa nghi ngờ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng optimistic Dùng doubtful
Nghĩa cốt lõi lạc quan nghi ngờ
Gợi ý Chọn optimistic khi muốn nhấn sắc thái "lạc quan". Chọn doubtful khi muốn nhấn "nghi ngờ".

Câu hỏi thường gặp

optimistic hay doubtful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/optimistic · /tu-dien/doubtful.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt