eword.vn </> .md

Phân biệt handle và drop

handle (cầm) và drop (giọt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

handle drop
Nghĩa tiếng Việt cầm giọt
Trình độ (CEFR) A1

handle — cầm

(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation

  • Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle

drop — giọt

A small quantity of liquid, just large enough to hold its own round shape via surface tension, especially one that falls from a source of liquid.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng handle Dùng drop
Nghĩa cốt lõi cầm giọt
Gợi ý Chọn handle khi muốn nhấn sắc thái "cầm". Chọn drop khi muốn nhấn "giọt".

Câu hỏi thường gặp

handle hay drop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/handle · /tu-dien/drop.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt