handle (cầm) và drop (giọt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| handle | drop | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cầm | giọt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
handle — cầm
(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation
- Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle
drop — giọt
A small quantity of liquid, just large enough to hold its own round shape via surface tension, especially one that falls from a source of liquid.
- Put three drops of oil into the mixture. — giọt → Học chi tiết từ drop
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng handle | Dùng drop |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cầm | giọt |
| Gợi ý | Chọn handle khi muốn nhấn sắc thái "cầm". | Chọn drop khi muốn nhấn "giọt". |
Câu hỏi thường gặp
handle hay drop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/handle · /tu-dien/drop.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt