drug (thuốc) và harrow (cái bừa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| drug | harrow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuốc | cái bừa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
drug — thuốc
A substance used to treat an illness, relieve a symptom, or modify a chemical process in the body for a specific purpose.
- Aspirin is a drug that reduces pain, acts against inflammation and lowers body temperature. — thuốc → Học chi tiết từ drug
harrow — cái bừa
Từ harrow thường dùng với nghĩa cái bừa.
- ... harrow ... — Ví dụ với harrow. → Học chi tiết từ harrow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng drug | Dùng harrow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuốc | cái bừa |
| Gợi ý | Chọn drug khi muốn nhấn sắc thái "thuốc". | Chọn harrow khi muốn nhấn "cái bừa". |
Câu hỏi thường gặp
drug hay harrow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/drug · /tu-dien/harrow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt