due (quyền được hưởng) và required (đòi hỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| due | required | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền được hưởng | đòi hỏi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
due — quyền được hưởng
Deserved acknowledgment.
- Give him his due — he is a good actor. — quyền được hưởng → Học chi tiết từ due
required — đòi hỏi
Từ required thường dùng với nghĩa đòi hỏi.
- ... required ... — Ví dụ với required. → Học chi tiết từ required
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng due | Dùng required |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyền được hưởng | đòi hỏi |
| Gợi ý | Chọn due khi muốn nhấn sắc thái "quyền được hưởng". | Chọn required khi muốn nhấn "đòi hỏi". |
Câu hỏi thường gặp
due hay required? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/due · /tu-dien/required.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt