eword.vn </> .md

Due nghĩa là gì?

Due nghĩa là quyền được hưởng

UK dʒʉː · US dʒʉː

nounadjectiveadverbTrung cấp (B1)

Due nghĩa là quyền được hưởng. Phát âm IPA: dʒʉː.

Nghĩa chính

due — quyền được hưởng.

Phát âm

  • IPA: UK /dʒʉː/ · US /dʒʉː/

Từ loại

  • noun
  • adjective
  • adverb

Ví dụ

  • Give him his due — he is a good actor.
  • He can wait for the amount due him.
  • With all due respect, you're wrong about that.
  • Rain is due this afternoon.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

due nghĩa là gì?

quyền được hưởng

due trong tiếng Việt là gì?

quyền được hưởng

Ví dụ câu với due?

Give him his due — he is a good actor.

Ví dụ câu với due?

He can wait for the amount due him.