dynamic (năng động) và static (tĩnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dynamic | static | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | năng động | tĩnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
dynamic — năng động
characterized by energy, effectiveness, and progress; relating to forces that produce motion or change
- She has a dynamic personality that inspires everyone around her. — Cô ấy có một tính cách năng động khiến mọi người xung quanh cảm thấy hào hứng. → Học chi tiết từ dynamic
static — tĩnh
Từ static thường dùng với nghĩa tĩnh.
- ... static ... — Ví dụ với static. → Học chi tiết từ static
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dynamic | Dùng static |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | năng động | tĩnh |
| Gợi ý | Chọn dynamic khi muốn nhấn sắc thái "năng động". | Chọn static khi muốn nhấn "tĩnh". |
Câu hỏi thường gặp
dynamic hay static? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dynamic · /tu-dien/static.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt