willing (sẵn sàng) và eager (háo hức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| willing | eager | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sẵn sàng | háo hức |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
willing — sẵn sàng
ready, eager, or prepared to do something; showing that you want to help or cooperate
- She is willing to help you with your project. — Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn. → Học chi tiết từ willing
eager — háo hức
feeling or showing keen interest and enthusiasm, or wanting something very much
- She was eager to learn new skills and signed up for three courses. — Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học. → Học chi tiết từ eager
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng willing | Dùng eager |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sẵn sàng | háo hức |
| Gợi ý | Chọn willing khi muốn nhấn sắc thái "sẵn sàng". | Chọn eager khi muốn nhấn "háo hức". |
Câu hỏi thường gặp
willing hay eager? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/willing · /tu-dien/eager.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt