initial (ban đầu) và early (sớm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| initial | early | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ban đầu | sớm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
initial — ban đầu
occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials
- The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ. → Học chi tiết từ initial
early — sớm
A shift (scheduled work period) that takes place early in the day.
- at eleven, we went for an early lunch; she began reading at an early age; his mother suffered an early death — sớm → Học chi tiết từ early
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng initial | Dùng early |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ban đầu | sớm |
| Gợi ý | Chọn initial khi muốn nhấn sắc thái "ban đầu". | Chọn early khi muốn nhấn "sớm". |
Câu hỏi thường gặp
initial hay early? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initial · /tu-dien/early.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt