eword.vn </> .md

Phân biệt earn và render

earn (kiếm được) và render (cung cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

earn render
Nghĩa tiếng Việt kiếm được cung cấp
Trình độ (CEFR) B1

earn — kiếm được

To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.

  • You can have the s'mores: you earned them, clearing the walkway of snow so well. — kiếm được → Học chi tiết từ earn

render — cung cấp

to provide or give something; to convert data into visual form; to perform a piece of music or acting

  • The software will render the 3D model in high resolution. — Phần mềm sẽ chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh độ phân giải cao. → Học chi tiết từ render

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng earn Dùng render
Nghĩa cốt lõi kiếm được cung cấp
Gợi ý Chọn earn khi muốn nhấn sắc thái "kiếm được". Chọn render khi muốn nhấn "cung cấp".

Câu hỏi thường gặp

earn hay render? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/earn · /tu-dien/render.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt