ease (sự dễ dàng) và relief (sự giảm nhẹ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ease | relief | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự dễ dàng | sự giảm nhẹ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
ease — sự dễ dàng
freedom from difficulty or effort; to make something less severe or more comfortable
- The new software brings ease to our daily work. — Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi. → Học chi tiết từ ease
relief — sự giảm nhẹ
The removal of stress or discomfort.
- I sighed with relief when I found out that my daughter hadn't got lost, but was waiting for me at home. — sự giảm nhẹ → Học chi tiết từ relief
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ease | Dùng relief |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự dễ dàng | sự giảm nhẹ |
| Gợi ý | Chọn ease khi muốn nhấn sắc thái "sự dễ dàng". | Chọn relief khi muốn nhấn "sự giảm nhẹ". |
Câu hỏi thường gặp
ease hay relief? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ease · /tu-dien/relief.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt