ready (sẵn sàng) và easy (không khó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ready | easy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sẵn sàng | không khó |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
ready — sẵn sàng
Ready money; cash
- The porridge is ready to serve. — sẵn sàng → Học chi tiết từ ready
easy — không khó
not difficult to do or understand; comfortable and relaxed; free from worry or anxiety
- This task is very easy for me. — Công việc này rất dễ dàng đối với tôi. → Học chi tiết từ easy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ready | Dùng easy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sẵn sàng | không khó |
| Gợi ý | Chọn ready khi muốn nhấn sắc thái "sẵn sàng". | Chọn easy khi muốn nhấn "không khó". |
Câu hỏi thường gặp
ready hay easy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ready · /tu-dien/easy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt