Nghĩa chính
Easy có ba nhóm nghĩa chính:
Không khó, dễ thực hiện (về mức độ khó)
- Learning English is not easy.
Thoải mái, bình yên (trạng thái tinh thần)
- He felt easy after the exam finished.
Ung dung, thanh thoát (về lối sống)
- She leads an easy life.
Cách dùng
| Cụm từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Take it easy | Take it easy, everything will be fine. | Hãy bình tĩnh, mọi thứ sẽ ổn |
| Easy on | Go easy on him, he's just learning. | Hãy nhẹ nhàng với anh ta |
| Easy street | He's on easy street now. | Anh ấy đang sống thoải mái |
| Easier said than done | Getting fit is easier said than done. | Nói thì dễ hơn làm |
Dạng adverb: easy cũng dùng làm trạng từ trong một số cụm từ thông dụng:
- Go easy on the salt. (Dùng muối nhẹ nhàng)
- Take things easy. (Hãy chậm rãi)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| easy | Không khó, dễ làm (nhấn vào mức độ khó) |
| simple | Đơn giản, chỉ có ít thành phần (nhấn vào sự đơn giản cấu trúc) |
| comfortable | Thoải mái về mặt vật lý (ghế thoải mái) |
| relaxed | Thư giãn, không căng thẳng (trạng thái con người) |
Mẹo nhớ
- "Easy" = E-Z = dễ như chữ cái Z! Để nhớ rằng nó có nghĩa là "dễ dàng"
- Khi nào bạn cảm thấy easy (thoải mái), bạn có thể breathe easy (thở phào nhẹ nhõm)
- Hãy nhớ cụm "Take it easy" = một lời khuyên phổ biến để ai đó bình tĩnh lại
FAQ
Q: "Easy" là tính từ hay trạng từ?
A: Chủ yếu là tính từ, nhưng cũng dùng làm trạng từ trong một số cụm từ: Go easy on..., Take it easy, Sleep easy
Q: Phân biệt "easy" và "easily"?
A:
- easy = tính từ (trạng thái, mức độ)
- This is an easy problem. (Đây là vấn đề dễ)
- easily = trạng từ (cách thức hành động)
- I can solve it easily. (Tôi có thể giải nó dễ dàng)
Q: "Easier said than done" có ý gì?
A: Nói ra thì đơn giản, nhưng thực hiện lại khó. Dùng khi muốn nói việc gì đó rất khó làm mặc dù lý thuyết thì đơn giản.