effective (có hiệu quả) và ineffective (không có hiệu quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| effective | ineffective | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có hiệu quả | không có hiệu quả |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
effective — có hiệu quả
successful in producing the desired result; having a striking effect; (of a law, rule, etc.) in force or operation
- The new marketing strategy proved to be very effective in increasing sales. — Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ rất có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng. → Học chi tiết từ effective
ineffective — không có hiệu quả
Từ ineffective thường dùng với nghĩa không có hiệu quả.
- ... ineffective ... — Ví dụ với ineffective. → Học chi tiết từ ineffective
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng effective | Dùng ineffective |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có hiệu quả | không có hiệu quả |
| Gợi ý | Chọn effective khi muốn nhấn sắc thái "có hiệu quả". | Chọn ineffective khi muốn nhấn "không có hiệu quả". |
Câu hỏi thường gặp
effective hay ineffective? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/effective · /tu-dien/ineffective.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt