eword.vn </> .md

Effective nghĩa là gì?

Effective nghĩa là có hiệu quả

UK /ɪˈfek.tɪv/ · US /ɪˈfek.tɪv/

adjectiveTrung cấp (B1)

Effective nghĩa là có hiệu quả. Phát âm IPA: /ɪˈfek.tɪv/.

Collocations — cụm đi với effective

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Effective có hai ý nghĩa chính:

  1. Có hiệu quả / Mang lại kết quả mong muốn: Diễn tả cái gì đó thực hiện được mục đích, đạt được kết quả tốt.

    • Example: An effective diet is one that helps you lose weight consistently.
  2. Có hiệu lực / Bắt đầu có giá trị (trong bối cảnh luật, quy định, hợp đồng): Chỉ khi nào một điều khoản bắt đầu được áp dụng hoặc có giá trị pháp lý.

    • Example: The new policy becomes effective next month.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
Effective Tập trung vào kết quả và hiệu quả (có hoặc không tính hiệu quả)
Efficient Tập trung vào cách thức làm việc (làm việc nhanh, tiết kiệm năng lượng/thời gian)
Efficacious Chính thức hơn, thường dùng cho dược phẩm/trị liệu; "có khả năng chữa trị"

Ví dụ so sánh:

  • An effective teacher gets good exam results (kết quả tốt)
  • An efficient teacher finishes lessons on time with little waste (cách làm việc tốt)
  • An efficacious medicine cures the disease (thuốc có khả năng chữa bệnh)

Cách dùng thông dụng

Với người/tổ chức:

  • She is an effective leader. (cô ấy là một lãnh đạo hiệu quả)

Với phương pháp/công cụ:

  • Social media is an effective marketing tool. (mạng xã hội là công cụ tiếp thị hiệu quả)

Với luật/quy định:

  • This clause is effective immediately. (điều khoản này có hiệu lực ngay lập tức)

Mẹo nhớ

Effect = Result (kết quả). Effective = tạo ra kết quả tốt. Nhớ rằng chữ 'e' ở đầu – nó giống "effect" (hiệu ứng, kết quả).

Biến thể từ

  • Effectively (adverb): một cách hiệu quả / thực tế
    • He effectively solved the problem. (Anh ấy đã thực tế giải quyết vấn đề.)
  • Effectiveness (noun): tính hiệu quả
    • The effectiveness of the campaign was impressive. (Tính hiệu quả của chiến dịch rất ấn tượng.)
  • Ineffective (adjective): không hiệu quả

FAQ

Q: "Effective" và "actually" (thực tế) có liên quan không?

A: Có! "Effectively" đôi khi có nghĩa "essentially" (về thực chất, thực tế).

  • He effectively admitted defeat. (Thực chất, anh ấy đã thừa nhận thua cuộc.) ≠ công khai thừa nhận

Q: Dùng "effective" hay "efficient" trong công việc?

A: Nếu boss bảo bạn làm việc "more effective" = kết quả phải tốt hơn. Nếu bảo "more efficient" = phải làm nhanh/tiết kiệm hơn.

Câu hỏi thường gặp

effective nghĩa là gì?

có hiệu quả

effective trong tiếng Việt là gì?

có hiệu quả

What does "effective" mean?

successful in producing the desired result; having a striking effect; (of a law, rule, etc.) in force or operation

Ví dụ câu với effective?

The new marketing strategy proved to be very effective in increasing sales. — Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ rất có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng.

Ví dụ câu với effective?

Physical exercise is an effective way to reduce stress and improve mental health. — Tập thể dục là một cách hiệu quả để giảm stress và cải thiện sức khỏe tâm thần.