effective (có hiệu quả) và successful (có kết quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| effective | successful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có hiệu quả | có kết quả |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
effective — có hiệu quả
successful in producing the desired result; having a striking effect; (of a law, rule, etc.) in force or operation
- The new marketing strategy proved to be very effective in increasing sales. — Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ rất có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng. → Học chi tiết từ effective
successful — có kết quả
Resulting in success; assuring, or promoting, success; accomplishing what was proposed; having the desired effect
- a successful use of medicine; a successful experiment; a successful enterprise — có kết quả → Học chi tiết từ successful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng effective | Dùng successful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có hiệu quả | có kết quả |
| Gợi ý | Chọn effective khi muốn nhấn sắc thái "có hiệu quả". | Chọn successful khi muốn nhấn "có kết quả". |
Câu hỏi thường gặp
effective hay successful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/effective · /tu-dien/successful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt