element (thành phần) và factor (nhân tố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| element | factor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thành phần | nhân tố |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
element — thành phần
a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means
- Water consists of two elements: hydrogen and oxygen. — Nước bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy. → Học chi tiết từ element
factor — nhân tố
A doer, maker; a person who does things for another person or organization.
- The factor of the trading post bought the furs. — nhân tố → Học chi tiết từ factor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng element | Dùng factor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thành phần | nhân tố |
| Gợi ý | Chọn element khi muốn nhấn sắc thái "thành phần". | Chọn factor khi muốn nhấn "nhân tố". |
Câu hỏi thường gặp
element hay factor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/element · /tu-dien/factor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt