eword.vn </> .md

Phân biệt element và factor

element (thành phần) và factor (nhân tố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

element factor
Nghĩa tiếng Việt thành phần nhân tố
Trình độ (CEFR) A1 A2

element — thành phần

a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means

factor — nhân tố

A doer, maker; a person who does things for another person or organization.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng element Dùng factor
Nghĩa cốt lõi thành phần nhân tố
Gợi ý Chọn element khi muốn nhấn sắc thái "thành phần". Chọn factor khi muốn nhấn "nhân tố".

Câu hỏi thường gặp

element hay factor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/element · /tu-dien/factor.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt