feature (đặc điểm) và element (thành phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| feature | element | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đặc điểm | thành phần |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
feature — đặc điểm
A distinctive or characteristic part, quality, or ability of something; or to present or highlight something prominently
- The smartphone's main feature is its advanced camera system. — Tính năng chính của chiếc điện thoại thông minh này là hệ thống camera tiên tiến. → Học chi tiết từ feature
element — thành phần
a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means
- Water consists of two elements: hydrogen and oxygen. — Nước bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy. → Học chi tiết từ element
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng feature | Dùng element |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đặc điểm | thành phần |
| Gợi ý | Chọn feature khi muốn nhấn sắc thái "đặc điểm". | Chọn element khi muốn nhấn "thành phần". |
Câu hỏi thường gặp
feature hay element? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/feature · /tu-dien/element.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt