eword.vn </> .md

Phân biệt member và element

member (chân) và element (thành phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

member element
Nghĩa tiếng Việt chân thành phần
Trình độ (CEFR) A1

member — chân

One who officially belongs to a group.

element — thành phần

a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng member Dùng element
Nghĩa cốt lõi chân thành phần
Gợi ý Chọn member khi muốn nhấn sắc thái "chân". Chọn element khi muốn nhấn "thành phần".

Câu hỏi thường gặp

member hay element? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/member · /tu-dien/element.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt