eword.vn </> .md

Phân biệt eliminate và eradicate

eliminate (loại bỏ) và eradicate (nhổ rễ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

eliminate eradicate
Nghĩa tiếng Việt loại bỏ nhổ rễ
Trình độ (CEFR) B1

eliminate — loại bỏ

to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process

  • The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi. → Học chi tiết từ eliminate

eradicate — nhổ rễ

Từ eradicate thường dùng với nghĩa nhổ rễ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng eliminate Dùng eradicate
Nghĩa cốt lõi loại bỏ nhổ rễ
Gợi ý Chọn eliminate khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". Chọn eradicate khi muốn nhấn "nhổ rễ".

Câu hỏi thường gặp

eliminate hay eradicate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eliminate · /tu-dien/eradicate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt