embrace (ôm) và hug (cái ôm chặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| embrace | hug | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ôm | cái ôm chặt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
embrace — ôm
to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to accept or support an idea, proposal, or belief willingly
- She embraced her friend warmly after years of being apart. — Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp. → Học chi tiết từ embrace
hug — cái ôm chặt
Từ hug thường dùng với nghĩa cái ôm chặt.
- ... hug ... — Ví dụ với hug. → Học chi tiết từ hug
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng embrace | Dùng hug |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ôm | cái ôm chặt |
| Gợi ý | Chọn embrace khi muốn nhấn sắc thái "ôm". | Chọn hug khi muốn nhấn "cái ôm chặt". |
Câu hỏi thường gặp
embrace hay hug? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/embrace · /tu-dien/hug.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt